official family
/ə'fiʃəl'fæmili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn phòng tổng thống: Cụm từ này, thường được dùng trong báo chí Mỹ, chỉ toàn bộ nhóm các cố vấn cao cấp và trợ lý thân cận nhất làm việc trực tiếp cho tổng thống Hoa Kỳ. Nó không chỉ một gia đình theo nghĩa huyết thống, mà là một "gia đình" chính thức, gồm những người được tổng thống bổ nhiệm và tin tưởng để điều hành công việc hàng ngày của Nhà Trắng và thực thi chính sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The President met with his official family to discuss the new policy. (Tổng thống đã họp với văn phòng tổng thống của mình để thảo luận về chính sách mới.)
- Members of the official family often accompany the President on foreign trips. (Các thành viên của văn phòng tổng thống thường đi cùng Tổng thống trong các chuyến công du nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inner circle of the official family": nhóm cốt cán trong văn phòng tổng thống.
- Only his inner circle of the official family knew about the decision in advance. (Chỉ có nhóm cốt cán trong văn phòng tổng thống của ông biết trước về quyết định này.)
Biến thể và từ gần giống
- Cabinet (n): Nội các. Đây là nhóm các bộ trưởng đứng đầu các cơ quan hành pháp, một phần của chính phủ rộng lớn hơn, trong khi "official family" thường chỉ nhóm nhân sự làm việc trực tiếp tại Nhà Trắng.
- White House staff (n): Nhân viên Nhà Trắng. Cụm này gần nghĩa với "official family" nhưng có thể bao hàm cả những vị trí ít cao cấp hơn.
Từ đồng nghĩa
- President's inner circle: nhóm cố vấn thân cận của tổng thống.
- Executive office: văn phòng hành pháp (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều cơ quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) văn phòng tổng thống (từ hay dùng trong báo chí)